Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'alliance
01
nhẫn cưới, nhẫn hôn nhân
bague portée pour symboliser le mariage ou l'union d'un couple
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alliances
Các ví dụ
Ils ont échangé leurs alliances lors de la cérémonie.
Họ đã trao đổi nhẫn cưới của họ trong buổi lễ.
02
liên minh, đồng minh
l'union ou l'association de personnes, groupes ou pays pour un but commun
Các ví dụ
Les deux pays ont conclu une alliance militaire.
Hai nước đã ký kết một liên minh quân sự.
Cây Từ Vựng
alliance
ally



























