allergique
a
a
a
ller
lɛʁ
ler
gique
ʒɪk
zhik

Định nghĩa và ý nghĩa của "allergique"trong tiếng Pháp

allergique
01

dị ứng

qui réagit mal à une substance comme le pollen, un aliment ou un médicament 
allergique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus allergique
so sánh hơn
plus allergique
có thể phân cấp
giống đực số ít
allergique
giống đực số nhiều
allergiques
giống cái số ít
allergique
giống cái số nhiều
allergiques
Các ví dụ
Je suis allergique aux chats. 

Tôi dị ứng với mèo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng