Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
allumer
01
bật
mettre en marche un appareil électrique ou électronique
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
allume
ngôi thứ nhất số nhiều
allumons
ngôi thứ nhất thì tương lai
allumerai
hiện tại phân từ
allumant
quá khứ phân từ
allumé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
allumions
Các ví dụ
Peux - tu allumer la télévision pour le journal ?
Bạn có thể bật tivi để xem tin tức không?



























