l'aller simple
aller
ale
ale
simple
sɛ̃pl
sepl

Định nghĩa và ý nghĩa của "aller simple"trong tiếng Pháp

L'aller simple
01

vé một chiều, vé một lượt

billet qui permet d'aller à une destination sans retour 
l'aller simple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
allers simples
Các ví dụ
J'ai acheté un aller simple pour Lyon. 

Tôi đã mua một vé một chiều đến Lyon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng