Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'aller simple
01
vé một chiều, vé một lượt
billet qui permet d'aller à une destination sans retour
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
allers simples
Các ví dụ
J'ai acheté un aller simple pour Lyon.
Tôi đã mua một vé một chiều đến Lyon.



























