Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'aliment
[gender: masculine]
01
thực phẩm, đồ ăn
substance consommée pour se nourrir ou fournir des nutriments
Các ví dụ
Elle a acheté des aliments pour la semaine.
Cô ấy đã mua thực phẩm cho tuần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thực phẩm, đồ ăn