l'album
al
al
al
bum
bɔm
bawm

Định nghĩa và ý nghĩa của "album"trong tiếng Pháp

L'album
01

album, đĩa nhạc

ensemble de chansons enregistrées et publiées ensemble 
l'album definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
albums
Các ví dụ
Ce groupe a sorti un nouvel album cette année. 

Nhóm này đã phát hành một album mới trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng