l'album
Pronunciation
/albɔm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "album"trong tiếng Pháp

L'album
[gender: masculine]
01

album, đĩa nhạc

ensemble de chansons enregistrées et publiées ensemble
l'album definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
albums
Các ví dụ
Son dernier album a été un grand succès.
Album mới nhất của anh ấy đã rất thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng