Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ajusté
01
vừa vặn, ôm sát
qui est taillé ou conçu pour s'adapter de près à la forme du corps, serré ou bien ajusté
Các ví dụ
Le manteau ajusté garde mieux la chaleur.
Áo khoác vừa vặn giữ nhiệt tốt hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vừa vặn, ôm sát