l'ado
Pronunciation
/ado/
adolescent

Định nghĩa và ý nghĩa của "ado"trong tiếng Pháp

L'ado
[gender: masculine]
01

thiếu niên

enfant entre l'enfance et l'âge adulte, généralement entre 12 et 18 ans
l'ado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ados
Các ví dụ
Être ado, ce n' est pas toujours facile.
Là một thiếu niên không phải lúc nào cũng dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng