Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'acte
[gender: masculine]
01
hành động, việc làm
action accomplie par une personne
Các ví dụ
L' acte héroïque du pompier a sauvé plusieurs vies.
Hành động anh hùng của lính cứu hỏa đã cứu sống nhiều mạng người.
02
hồi, phần
division d'une pièce de théâtre ou d'un spectacle
Các ví dụ
Chaque acte commence par un lever de rideau.
Mỗi màn bắt đầu bằng việc kéo màn lên.



























