Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
accueillir
01
استقبال کردن, پذیرایی کردن، به پیشواز رفتن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
accueillant
quá khứ phân từ
accueilli
Các ví dụ
Je vais accueillir mon amie à l' aéroport.
02
پناه دادن, جا دادن
03
دریافت کردن, گرفتن



























