Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'académicien
01
membre d'une académie savante ou artistique , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a été élu académicien à l'Académie française.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
membre d'une académie savante ou artistique , -