l'abri
ab
ab
ab
ri
ʁi
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "abri"trong tiếng Pháp

L'abri
01

nơi trú ẩn, chỗ trú

lieu ou construction servant de refuge ou de protection , souvent  pour les animaux 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abris
Các ví dụ
Les chèvres dorment dans l'abri pendant la nuit. 

Những con dê ngủ trong nơi trú ẩn vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng