l'abri
Pronunciation
/abʀi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abri"trong tiếng Pháp

L'abri
01

nơi trú ẩn, chỗ trú

lieu ou construction servant de refuge ou de protection, souvent pour les animaux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abris
Các ví dụ
L' abri protège les animaux de la pluie et du vent.
Nơi trú ẩn bảo vệ động vật khỏi mưa và gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng