Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el ángel custodio
/ˈaŋxel kustˈoðjo/
El ángel custodio
01
ángel que, según la tradición religiosa, protege y guía a una persona
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su abuela le habló de su ángel custodio.



























