Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recopilar
01
thu thập, tập hợp
reunir o juntar cosas, datos o información
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recopilo
ngôi thứ ba số ít
recopila
hiện tại phân từ
recopilando
quá khứ đơn
recopiló
quá khứ phân từ
recopilado
Các ví dụ
Recopilan opiniones de los clientes.
Thu thập ý kiến của khách hàng.



























