Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recordar
01
nhớ lại
traer a la memoria algo que se había olvidado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recuerdo
ngôi thứ ba số ít
recuerda
hiện tại phân từ
recordando
quá khứ đơn
recordé
quá khứ phân từ
recordado
Các ví dụ
Ella recordó la respuesta justo a tiempo.
Cô ấy nhớ ra câu trả lời vừa kịp lúc.



























