recordar
re
re
re
cor
kor
kor
dar
ˈðaɾ
dhar
recortarrecostar

Định nghĩa và ý nghĩa của "recordar"trong tiếng Tây Ban Nha

recordar
01

nhớ lại

traer a la memoria algo que se había olvidado 
recordar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recuerdo
ngôi thứ ba số ít
recuerda
hiện tại phân từ
recordando
quá khứ đơn
recordé
quá khứ phân từ
recordado
Các ví dụ
Recuerdo el día que nos conocimos. 

Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng