Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
superfluo
01
thừa, không cần thiết
que no es necesario porque excede lo requerido o esencial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas superfluo
so sánh hơn
mas superfluo
có thể phân cấp
giống đực số ít
superfluo
giống đực số nhiều
superfluos
giống cái số ít
superflua
giống cái số nhiều
superfluas
Các ví dụ
La decoración es elegante pero algo superflua.
Trang trí thanh lịch nhưng hơi thừa.



























