pulido
Pronunciation
/pulˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulido"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tinh tế, lịch sự

que muestra elegancia, educación o gran sofisticación en el comportamiento o estilo
pulido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas pulido
so sánh hơn
mas pulido
có thể phân cấp
giống đực số ít
pulido
giống đực số nhiều
pulidos
giống cái số ít
pulida
giống cái số nhiều
pulidas
Các ví dụ
Habla de manera pulida y elegante.
Anh ấy nói một cách tinh tế và thanh lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng