Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
destacable
01
đáng chú ý, nổi bật
que sobresale o llama la atención por sus características
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más destacable
so sánh hơn
más destacable
có thể phân cấp
giống đực số ít
destacable
giống đực số nhiều
destacables
giống cái số ít
destacable
giống cái số nhiều
destacables
Các ví dụ
La pintura muestra un estilo destacable.
Bức tranh thể hiện một phong cách nổi bật.



























