Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
racheado
01
có giật, giật từng cơn
que presenta ráfagas fuertes e intermitentes de viento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más racheado
so sánh hơn
más racheado
có thể phân cấp
giống đực số ít
racheado
giống đực số nhiều
racheados
giống cái số ít
racheada
giống cái số nhiều
racheadas



























