racheado
Pronunciation
/rˌatʃeˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "racheado"trong tiếng Tây Ban Nha

racheado
01

có giật, giật từng cơn

que presenta ráfagas fuertes e intermitentes de viento
racheado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más racheado
so sánh hơn
más racheado
có thể phân cấp
giống đực số ít
racheado
giống đực số nhiều
racheados
giống cái số ít
racheada
giống cái số nhiều
racheadas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng