la rabia
Pronunciation
/rˈaβja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rabia"trong tiếng Tây Ban Nha

La rabia
01

giận dữ, tức giận

sentimiento intenso de enojo o furia
la rabia definition and meaning
Các ví dụ
No pudo ocultar su rabia.
Cô ấy không thể che giấu cơn giận dữ của mình.
02

bệnh dại, bệnh dại

una enfermedad viral mortal que afecta el cerebro y se transmite a través de la mordedura de un animal infectado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La hidrofobia, o miedo al agua, es un síntoma clásico de la rabia.
Chứng sợ nước, hay nỗi sợ nước, là một triệu chứng cổ điển của bệnh dại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng