el Impuesto Valor Añadido
Pronunciation
/impwˈesto βalˈɔɾ ˌaɲaðˈiðo/
IVA

Định nghĩa và ý nghĩa của "Impuesto Valor Añadido"trong tiếng Tây Ban Nha

El Impuesto Valor Añadido
01

VAT, thuế giá trị gia tăng

impuesto indirecto que se aplica al consumo de bienes y servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
impuestos al valor añadido
Các ví dụ
La empresa debe declarar el IVA trimestralmente.
Công ty phải khai báo VAT hàng quý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng