Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la congelación de salarios
/kˌɔŋxelaθjˈɔn de salˈaɾjos/
La congelación de salarios
01
đóng băng tiền lương
medida que consiste en mantener los salarios sin aumento durante un período de tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La empresa aplicó una congelación de salarios este año.
Công ty đã áp dụng đóng băng tiền lương trong năm nay.



























