Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La gigante roja
01
sao khổng lồ đỏ
estrella de gran tamaño y color rojizo en una fase avanzada de su evolución
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gigantes rojas
Các ví dụ
Estudiaron la evolución de una gigante roja.
Họ đã nghiên cứu sự tiến hóa của một người khổng lồ đỏ.



























