el egocentrismo
Pronunciation
/ˌeɣoθɛntɾˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "egocentrismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El egocentrismo
01

tính vị kỷ

tendencia a considerarse a uno mismo como el centro de todo
el egocentrismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mostró un claro egocentrismo en la discusión.
Anh ấy thể hiện rõ chủ nghĩa vị kỷ trong cuộc thảo luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng