Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La eficacia
[gender: feminine]
01
hiệu quả, hiệu lực
capacidad de producir el efecto deseado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La eficacia del tratamiento depende del paciente.
Hiệu quả của việc điều trị phụ thuộc vào bệnh nhân.
02
hiệu quả, hiệu suất
capacidad para lograr un buen resultado con el menor esfuerzo o recursos
Các ví dụ
Una buena organización aumenta la eficacia del equipo.
Một tổ chức tốt làm tăng hiệu quả của đội.



























