Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aniquilar
01
tiêu diệt
destruir completamente a un grupo o eliminarlo por completo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aniquilo
ngôi thứ ba số ít
aniquila
hiện tại phân từ
aniquilando
quá khứ đơn
aniquiló
quá khứ phân từ
aniquilado
Các ví dụ
Fueron aniquilados en la batalla.
Họ đã bị tiêu diệt trong trận chiến.



























