el animal
a
a
a
ni
ni
ni
mal
ˈmal
mal
portalhostalcerealglobal

Định nghĩa và ý nghĩa của "animal"trong tiếng Tây Ban Nha

El animal
01

động vật

ser vivo que no es planta, capaz de moverse y reaccionar al entorno 
el animal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
animales
Các ví dụ
El perro es un animal doméstico. 

Chó là một động vật nuôi trong nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng