Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El animal
[gender: masculine]
01
động vật
ser vivo que no es planta, capaz de moverse y reaccionar al entorno
Các ví dụ
Vi un animal salvaje en el bosque.
Tôi đã thấy một động vật hoang dã trong rừng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
động vật