el animal
Pronunciation
/ˌanimˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "animal"trong tiếng Tây Ban Nha

El animal
[gender: masculine]
01

động vật

ser vivo que no es planta, capaz de moverse y reaccionar al entorno
el animal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
animales
Các ví dụ
Vi un animal salvaje en el bosque.
Tôi đã thấy một động vật hoang dã trong rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng