el aniversario
a
a
a
ni
ni
ni
ver
βeɾ
ber
sar
ˈsaɾ
sar
io
jo
yo
vocabulariohumanitarioinnecesarioferroviario

Định nghĩa và ý nghĩa của "aniversario"trong tiếng Tây Ban Nha

El aniversario
01

ngày kỷ niệm, ngày tưởng nhớ hàng năm

día que se repite cada año para recordar un evento importante 
el aniversario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aniversarios
Các ví dụ
Hoy es nuestro aniversario de bodas. 

Hôm nay là ngày kỷ niệm đám cưới của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng