el aniversario
Pronunciation
/ˌaniβɛɾsˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aniversario"trong tiếng Tây Ban Nha

El aniversario
[gender: masculine]
01

ngày kỷ niệm, ngày tưởng nhớ hàng năm

día que se repite cada año para recordar un evento importante
el aniversario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aniversarios
Các ví dụ
Compré flores para el aniversario de mis padres.
Tôi đã mua hoa cho ngày kỷ niệm của bố mẹ tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng