Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
teológico
01
thần học
relacionado con el estudio o la doctrina de la teología
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
teológico
giống đực số nhiều
teológicos
giống cái số ít
teológica
giống cái số nhiều
teológicas
Các ví dụ
El debate teológico fue muy intenso.
Cuộc tranh luận thần học rất gay gắt.



























