el mitógrafo
Pronunciation
/mitˈɔɣɾafo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitógrafo"trong tiếng Tây Ban Nha

El mitógrafo
01

nhà thần thoại học, nhà thần thoại học

persona que estudia, recopila o escribe sobre mitos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mitógrafos
giống đực số ít
mitógrafo
giống cái số ít
mitógrafa
neutral form
especialista en mitos
Các ví dụ
El mitógrafo analizó los mitos griegos antiguos. 

Nhà thần thoại học đã phân tích các thần thoại Hy Lạp cổ đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng