Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la valla publicitaria
/bˈaʎa pˌuβliθitˈaɾja/
La valla publicitaria
01
biển quảng cáo
estructura o panel grande utilizado para mostrar anuncios en espacios públicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vallas publicitarias
Các ví dụ
La valla publicitaria está en la autopista.
Bảng quảng cáo ở trên đường cao tốc.



























