Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desvelar
01
tiết lộ, phơi bày
hacer que algo oculto o desconocido se conozca o se revele
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El informe desvela nuevos datos.
Báo cáo tiết lộ dữ liệu mới.



























