Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
someter
01
trải qua, chịu
sufrir o experimentar algo, generalmente un proceso o tratamiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
someto
ngôi thứ ba số ít
somete
hiện tại phân từ
sometiendo
quá khứ đơn
sometió
quá khứ phân từ
sometido
Các ví dụ
Se sometieron a varias pruebas.
Họ đã trải qua nhiều bài kiểm tra.



























