Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sombrío
01
ảm đạm, u ám
que es triste, oscuro o melancólico
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sombrío
so sánh hơn
más sombrío
có thể phân cấp
giống đực số ít
sombrío
giống đực số nhiều
sombríos
giống cái số ít
sombría
giống cái số nhiều
sombrías
Các ví dụ
Su rostro sombrío reflejaba tristeza.
Khuôn mặt u ám của anh ấy phản chiếu nỗi buồn.



























