Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sombrero
[gender: masculine]
01
mũ
prenda que se usa en la cabeza para protegerse del sol o por estilo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sombreros
Các ví dụ
¿ Dónde compraste ese sombrero?
Bạn đã mua cái mũ đó ở đâu?



























