Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
especificar
01
xác định, chỉ rõ
indicar algo con precisión o detalle
Các ví dụ
No especificaron el lugar de la reunión.
Họ không xác định rõ địa điểm cuộc họp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xác định, chỉ rõ