espectacular
es
es
es
pec
pek
pek
ta
ta
ta
cu
ku
koo
lar
ˈlaɾ
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "espectacular"trong tiếng Tây Ban Nha

espectacular
01

ngoạn mục, ấn tượng

que causa admiración por ser muy impresionante o llamativo 
espectacular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más espectacular
so sánh hơn
más espectacular
có thể phân cấp
giống đực số ít
espectacular
giống đực số nhiều
espectaculares
giống cái số ít
espectacular
giống cái số nhiều
espectaculares
Các ví dụ
La vista desde la montaña es espectacular. 

Cảnh từ trên núi ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng