Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
espectacular
01
ngoạn mục, ấn tượng
que causa admiración por ser muy impresionante o llamativo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más espectacular
so sánh hơn
más espectacular
có thể phân cấp
giống đực số ít
espectacular
giống đực số nhiều
espectaculares
giống cái số ít
espectacular
giống cái số nhiều
espectaculares
Các ví dụ
El paisaje del desierto es espectacular.
Phong cảnh sa mạc nổi bật.



























