rebotar
Pronunciation
/rˌeβotˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebotar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nảy lên, bật lên

saltar o rebotar hacia atrás tras chocar con una superficie
rebotar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reboto
ngôi thứ ba số ít
rebota
hiện tại phân từ
rebotando
quá khứ đơn
rebotó
quá khứ phân từ
rebotado
Các ví dụ
El sonido rebotaba en las paredes del túnel.
Âm thanh dội lại từ các bức tường của đường hầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng