el furtivismo
Pronunciation
/fˌuɾtiβˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "furtivismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El furtivismo
01

săn trộm

actividad ilegal de caza o pesca de animales protegidos o en épocas prohibidas 
el furtivismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El furtivismo amenaza la fauna del parque nacional. 

Săn trộm đe dọa động vật hoang dã của công viên quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng