la furia
fur
ˈfuɾ
foor
ia
ja
ya
feria

Định nghĩa và ý nghĩa của "furia"trong tiếng Tây Ban Nha

La furia
01

cơn thịnh nộ, sự điên cuồng

un sentimiento de ira muy intensa y violenta 
la furia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La traición lo llenó de furia. 

Sự phản bội đã làm anh ta tràn đầy cơn thịnh nộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng