furibundo
fu
fu
foo
ri
ɾi
ri
bun
ˈβun
boon
do
do
do
vagabundoprofundoiracundosegundo

Định nghĩa và ý nghĩa của "furibundo"trong tiếng Tây Ban Nha

furibundo
01

giận dữ

que está lleno de una ira violenta e intensa 
furibundo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más furibundo
so sánh hơn
más furibundo
có thể phân cấp
giống đực số ít
furibundo
giống đực số nhiều
furibundos
giống cái số ít
furibunda
giống cái số nhiều
furibundas
Các ví dụ
La mirada furibunda en sus ojos asustaba a todos. 

Ánh nhìn giận dữ trong mắt anh ấy khiến mọi người sợ hãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng