Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El galerista
01
chủ phòng tranh, chủ gallery
persona que dirige o posee una galería de arte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
galeristas
Các ví dụ
El galerista vendió varias obras durante la feria.
Người buôn tranh đã bán được một số tác phẩm trong hội chợ.



























