el galerista
Pronunciation
/ɡˌalɛɾˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "galerista"trong tiếng Tây Ban Nha

El galerista
01

chủ phòng tranh, chủ gallery

persona que dirige o posee una galería de arte 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
galeristas
Các ví dụ
El galerista organizó una nueva exposición de arte contemporáneo. 

Người chủ phòng trưng bày đã tổ chức một triển lãm nghệ thuật đương đại mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng