la galleta
Pronunciation
/ɡaʎˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "galleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La galleta
01

bánh quy, bánh cookie

dulce pequeño y seco, hecho con harina, azúcar y a veces chocolate, frutas o nueces
la galleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
galletas
Các ví dụ
¿ Puedo comer otra galleta?
Tôi có thể ăn một cái bánh quy khác không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng