la galaxia
Pronunciation
/ɡalˈaksja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "galaxia"trong tiếng Tây Ban Nha

La galaxia
[gender: feminine]
01

thiên hà, thiên hà

conjunto enorme de estrellas, planetas y polvo en el espacio
la galaxia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
galaxias
Các ví dụ
Los científicos estudian la formación de galaxias.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành của thiên hà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng