la galaxia
ga
ga
ga
lax
ˈlaks
laks
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "galaxia"trong tiếng Tây Ban Nha

La galaxia
01

thiên hà, thiên hà

conjunto enorme de estrellas, planetas y polvo en el espacio 
la galaxia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
galaxias
Các ví dụ
La Vía Láctea es nuestra galaxia. 

Ngân Hà là thiên hà của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng