la gallina
Pronunciation
/ɡaʎˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gallina"trong tiếng Tây Ban Nha

La gallina
[gender: feminine]
01

gà mái, gà nhà

ave doméstica que pone huevos y se cría para comer su carne o sus huevos
la gallina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gallinas
Các ví dụ
La gallina corre rápido cuando tiene miedo.
Con gà chạy nhanh khi sợ hãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng