Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
galopar
01
phi nước đại, chạy nước đại
moverse un caballo a la velocidad del galope
Các ví dụ
El caballo galopa rápido cuando está asustado.
Con ngựa phi nước đại nhanh khi nó sợ hãi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phi nước đại, chạy nước đại